Hạn chế thức ăn và Tần suất cho ăn
Hạn chế thức ăn là việc chủ động cho ăn dưới mức no, và tần suất cho ăn là số bữa ăn mỗi ngày; cả hai kết hợp lại là các đòn bẩy vận hành chính kiểm soát lượng ăn vào, hiệu suất tăng trưởng và chất thải. Cá được cho ăn no chuyển hóa thức ăn tốt nhất chỉ trong một khung lượng ăn hẹp: việc cho ăn quá nhiều kéo dài gây ô nhiễm nước và làm tăng FCR, trong khi hạn chế nghiêm ngặt làm ức chế tăng trưởng. Nhiều trang trại áp dụng mức hạn chế nhẹ (85-95% mức no) chính vì sự đánh đổi tăng trưởng nhỏ giúp đổi lấy FCR tốt hơn, nhu cầu oxy thấp hơn và cải thiện tính đồng đều về kích thước. Tần suất phải phù hợp với quá trình làm rỗng dạ dày: các loài cá hồi giữ thức ăn trong 12-24 giờ và thường được cho ăn 1-3 lần mỗi ngày, trong khi cá vược và cá tráp có thời gian tiêu hóa nhanh hơn phù hợp nhất với 2-4 bữa, còn ấu trùng và cá bột cần lượng thức ăn gần như liên tục hoặc 8-24 cữ tự động để tận dụng tỷ lệ trao đổi chất cao của chúng. Máy cho ăn tự động và máy cho ăn theo nhu cầu áp dụng chiến lược tần suất ở quy mô lớn, và việc đánh giá sự thèm ăn được xác thực bằng camera sẽ điều chỉnh khẩu phần hàng ngày theo mức tiêu thụ thực tế. Ngoài ra còn có sự tương tác về chất lượng: cá bị hạn chế được cho ăn chế độ ăn năng lượng cao phân bổ chất dinh dưỡng tốt hơn, và sự tăng trưởng bù đắp sau giai đoạn hạn chế có thể phục hồi một phần trọng lượng đã mất. Trong thực tế, bảng khẩu phần được tinh chỉnh theo việc lấy mẫu sinh khối, nhiệt độ và oxy, vì biểu đồ khẩu phần cố định sẽ bỏ qua tính mùa vụ làm thay đổi lượng ăn vào từ 30-50% trong suốt cả năm.