Hydrogen Peroxide (Sử dụng chung)
Hydrogen peroxide (H₂O₂) trong nuôi trồng thủy sản được sử dụng làm chất diệt ký sinh trùng, nấm và chất oxy hóa chung ở nồng độ cao hơn nhiều so với loại dùng trong gia đình. Liều tắm điều trị tiêu chuẩn là 50–150 mg/L peroxide hoạt tính trong 30–60 phút để chống lại động vật nguyên sinh bề mặt và sán đơn chủ, và ngâm nhanh 500–1,000 mg/L để khử trùng trứng, trong khi 100–250 mg/L là phổ biến để điều trị rận biển trên cá hồi trong tàu chuyên dụng (well-boat) hoặc bạt quây. Peroxide phân hủy thành nước và oxy, không để lại dư lượng tồn lưu, điều này làm cho nó hấp dẫn ở những nơi áp dụng giới hạn về thời gian ngừng sử dụng hóa chất hoặc xả thải; tuy nhiên, sự phân hủy đó cũng là điểm yếu của nó, vì liều lượng bị tiêu thụ trong vài giờ và tải lượng hữu cơ cao làm ngắn hơn nữa thời gian tiếp xúc hiệu quả. Độc tính đối với cá tăng theo nhiệt độ, oxy hòa tan thấp và phơi nhiễm lặp đi lặp lại, vì peroxide làm tổn thương biểu mô mang khi quá liều; ở mức điều trị, sự gia tăng có thể thấy rõ về lượng oxy hòa tan thường đi sau quá trình phân hủy. Trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), peroxide tiêu diệt vi khuẩn nitrat hóa và chỉ nên được sử dụng trong các bể xử lý riêng biệt. Đây cũng là chất giải độc tiêu chuẩn cho các trường hợp quá liều kali permanganat, được áp dụng ở mức khoảng 1–2 mg peroxide cho mỗi 1 mg permanganat. Người vận hành nên sử dụng dung dịch kỹ thuật 35–50% với thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) thích hợp, xác minh nồng độ bằng phương pháp chuẩn độ hoặc bộ dụng cụ thử nghiệm, và tránh trộn lẫn với formalin hoặc các chất hữu cơ khác vì có thể xảy ra phản ứng mạnh.