Nuôi cá rô phi vây lồng
Nuôi cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus) trong lồng bè tại các hồ chứa, hồ tự nhiên và sông lớn đã trở thành một trong những phương thức sản xuất phát triển nhanh nhất đối với loài này, cho phép người nuôi tận dụng nguồn nước trao đổi tự nhiên và bổ sung oxy từ các vực nước mở mà không tốn chi phí về đất đai, máy bơm và lót bạt như xây dựng ao nuôi. Đổi lại, việc này làm giảm khả năng kiểm soát chất lượng nước và tăng nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh từ các vùng nước chung cũng như tải lượng chất dinh dưỡng từ các cụm lồng bè lân cận. Mật độ thả nuôi trong lồng thường cao hơn tính trên một đơn vị thể tích so với ao nuôi quảng canh, nhờ vào khả năng chịu đựng thiếu oxy đáng kể của loài này (sống sót ở mức oxy hòa tan có thể gây căng thẳng cho hầu hết các loài cá nuôi khác) cùng với khả năng thích nghi rộng với nhiệt độ và chất lượng nước. Điều này giúp cá rô phi trở thành một trong những loài dễ nuôi nhất trong hệ thống lồng bè tại các vực nước tự nhiên có nhiều biến động. Giai đoạn nuôi thương phẩm từ cá giống đến kích cỡ thương phẩm 300-600 g kéo dài từ 5-8 tháng ở nhiệt độ tối ưu 27-30 C, với hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR) từ 1,3-1,7 khi sử dụng thức ăn viên nổi công nghiệp. Việc tập trung quá nhiều lồng bè trên các hồ chứa và hồ nước chung tại một số khu vực đã gây ra tình trạng phú dưỡng cục bộ và lây lan dịch bệnh giữa các trang trại, thúc đẩy các cơ quan quản lý áp dụng các giới hạn về sức tải sinh thái của hồ và quy định khoảng cách giữa các lồng nuôi tương tự như phân vùng hàng hải ven bờ.