Keo tụ và Tạo bông (Xử lý nước)
Quá trình keo tụ và tạo bông giúp loại bỏ các hạt keo mịn, chất hữu cơ hòa tan và phosphate khỏi nguồn nước nuôi bằng cách kết tụ chúng về mặt hóa học thành các bông cặn có thể lắng hoặc lọc được. Liều lượng chất keo tụ sử dụng nhôm sulfate (phèn chua) ở mức 5–50 mg/L, sắt(III) chloride ở mức 2–30 mg/L, hoặc các polymer hữu cơ (PAC, chất tạo bông có nguồn gốc từ chitosan) ở mức 0.1–5 mg/L, được bổ sung tại điểm trộn nhanh với 30–90 giây khuấy động mạnh để làm mất ổn định điện tích hạt, tiếp theo là 10–30 phút tạo bông nhẹ nhàng nơi các vi bông cặn va chạm và lớn dần. pH tối ưu cho quá trình keo tụ bằng phèn là 6.5–7.5 và đối với muối sắt là 5.0–6.5; ngoài các khoảng này, liều lượng phải tăng mạnh trong khi chất lượng bông cặn giảm. Trong nuôi trồng thủy sản, quá trình này đóng ba vai trò: làm trong nước cấp từ sông hoặc giếng, xử lý nước thải để đáp ứng các giới hạn xả thải về chất lơ lửng và phốt pho, và làm sạch tinh nước RAS để giảm tải cho các bộ lọc cơ học đối với các hạt dưới 10 µm. Thể tích bùn là một chi phí vận hành thực tế, khoảng 0.3–1.0 kg chất rắn khô trên mỗi kg phèn được định lượng, và phải được chuyển đến hệ thống lắng hoặc khử nước. Quá trình dùng quá liều có thể để lại nhôm hoặc sắt dư thừa trong nước, gây độc cho cá ở mức vài mg/L, do đó các thí nghiệm lắng ly tâm (jar test) nên được tiến hành trước khi định lượng quy mô lớn, và nước cấp đã qua xử lý nên đi qua bộ lọc vật liệu lọc trước khi vào bể nuôi.