Lọc màng (UF/RO trong nuôi trồng thủy sản)
Lọc màng trong nuôi trồng thủy sản bao gồm vi lọc (MF, kích thước lỗ lọc 0,1–10 µm), siêu lọc (UF, 0,01–0,1 µm), và thẩm thấu ngược (RO, loại bỏ ion trên 98%), mỗi loại đóng một vai trò xử lý riêng biệt. MF và UF tinh chế nước trong hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS), loại bỏ vi khuẩn, các hạt keo mịn và các hạt có kích thước tương đương virus lọt qua bộ lọc trống và bộ lọc vật liệu, đồng thời là xương sống của nguồn nước kiểm dịch và nước nuôi cá bố mẹ, nơi yêu cầu loại bỏ mầm bệnh tuyệt đối; nước qua màng UF thường được khử trùng đạt mức giảm vi khuẩn 4–6 log. RO tạo ra nước cấp bù có chất lượng xác định từ nguồn nước biển hoặc nước lợ, kiểm soát độ mặn, độ cứng và các chất ô nhiễm hòa tan trong các trại sản xuất giống cho ấu trùng nhạy cảm, đồng thời cho phép xây dựng các hệ thống trên cạn ở xa các nguồn nước phù hợp. Áp suất vận hành ở mức khoảng 1–3 bar đối với UF và 50–70 bar đối với RO nước biển, với chi phí năng lượng từ 2–4 kWh cho mỗi m³ đối với RO; sự suy giảm thông lượng do bám bẩn là vấn đề vận hành chính, do đó việc tiền xử lý bằng lọc vật liệu và bộ lọc lõi 5 µm là tiêu chuẩn, và màng lọc đòi hỏi quy trình làm sạch tại chỗ (CIP) hàng tuần bằng dung dịch kiềm và axit. Tỷ lệ thu hồi từ 50–75% có nghĩa là một dòng nước cô đặc đáng kể phải được xử lý xả thải. Chi phí đầu tư và vận hành khiến hệ thống xử lý màng hoàn chỉnh chủ yếu giới hạn ở các trại giống, cá bố mẹ và RAS giá trị cao, nhưng giá màng đang giảm đều đặn giúp mở rộng phạm vi ứng dụng vào việc tái sử dụng nước nuôi thương phẩm.