Hệ thống vỗ béo cua
Vỗ béo cua là quá trình nuôi giữ ngắn hạn cua biển đánh bắt từ tự nhiên (Scylla serrata, S. olivacea và các loài liên quan) nhằm tăng trọng lượng thịt và tuyến sinh dục — đặc biệt là làm đầy gan tụy và buồng trứng của cua bị óp hoặc cua sau sinh sản đạt tiêu chuẩn thị trường cao cấp — trong thời gian từ 15 đến 60 ngày. Các hệ thống nuôi dao động từ ao đất triều giản đơn có bệ trú ẩn bằng cọc đước với mật độ 0,5 đến 2 con/m², qua các lồng nổi/lồng cố định hình chữ nhật và lưới quây, cho đến hệ thống hộp xếp tầng trong nhà hoặc hệ thống giá đỡ có các ngăn riêng lẻ. Hệ thống ngăn riêng đang ngày càng phổ biến vì chấm dứt hiện tượng ăn thịt lẫn nhau và cho phép cho ăn, phân loại chính xác. Nước phải có độ mặn (15 đến 35 ppt), ấm (26 đến 32 °C) và giàu oxy hòa tan trên 5 mg/L, do cua rất nhạy cảm với hàm lượng oxy thấp và amonia; ao đáy bùn hoặc lồng có nhiều chỗ trú ẩn giúp giảm stress và hiện tượng đánh nhau. Thức ăn sử dụng cá tạp, động vật thân mềm hoặc thức ăn viên ẩm giàu đạm ở mức 5 đến 10 phần trăm sinh khối mỗi ngày, được điều chỉnh theo lượng thức ăn tiêu thụ, với hiệu suất chuyển hóa thấp hơn nhiều so với cá xương, do đó chi phí thức ăn chiếm ưu thế trong kinh tế nuôi. Việc phân loại theo giới tính, kích cỡ và giai đoạn đầy thịt khi thả vào cũng như sau lần lột xác đầu tiên là vô cùng thiết yếu, và cua vỏ cứng được nuôi tách biệt với cua mới lột xác. Sản xuất cua lột là một biến thể chuyên biệt thu hoạch trong vòng vài giờ sau khi lột xác (ecdysis) phục vụ cho thị trường ngách giá trị cao. Mức lợi nhuận tăng trọng từ 20 đến 50 phần trăm trong vài tuần làm cho việc vỗ béo trở nên hấp dẫn, nhưng nguồn cung con giống hoàn toàn phụ thuộc vào nghề cá tự nhiên, gắn kết sự tăng trưởng của ngành với quản lý khai thác bền vững.