Nuôi cá mú
Nuôi cá mú bao gồm hàng chục loài thuộc họ Serranidae, được nuôi chủ yếu ở Đông Nam Á và ngày càng phổ biến dưới dạng con lai (đặc biệt là con lai giữa cá mú nghệ và cá mú cọp được thương mại hóa với tên gọi cá mú sabahi hoặc tigroid) được chọn lọc để tăng trưởng nhanh hơn và kháng bệnh tốt hơn so với các loài thuần chủng. Chúng phục vụ thị trường nhà hàng cá sống khắp châu Á, nơi việc vận chuyển cá sống có giá bán cao hơn đáng kể so với sản phẩm đông lạnh hoặc ướp lạnh. Giai đoạn nuôi thương phẩm tương đối chậm đối với một loài cá biển, thường mất từ 12-24 tháng để đạt kích cỡ thương phẩm từ 600 g đến 1.5 kg tùy thuộc vào loài và hệ thống nuôi, với hệ số chuyển đổi thức ăn từ 1.5-2.5 khi sử dụng cá tạp hoặc thức ăn viên công nghiệp. Hiện tượng ăn thịt lẫn nhau trong giai đoạn ương giống là một nguyên nhân gây thất thoát sản lượng lớn và đã được ghi nhận rõ ràng, đòi hỏi phải phân cỡ cẩn thận và quản lý mật độ thả nuôi từ giai đoạn ương nuôi ban đầu trở đi. Hậu cần vận chuyển sống, do thị trường cao cấp đòi hỏi cá phải được giao còn sống vào các bể chứa của nhà hàng, tạo ra một tầng vận hành và chi phí riêng biệt không có ở các loài cá phi-lê đông lạnh, với các túi vận chuyển sục oxy, vận chuyển ướp lạnh để làm chậm quá trình trao đổi chất và chất lượng nước tại hệ thống lưu giữ ở điểm đến đều được tính toán trong thiết kế chuỗi cung ứng. Virus hoại tử thần kinh (betanodavirus) vẫn là một rủi ro dịch bệnh đáng kể trong các trại sản xuất giống cá mú, hiện nhiều cơ sở đang tiến hành sàng lọc cá bố mẹ để giảm thiểu sự lây truyền dọc sang ấu trùng.