Nuôi cá tầm và sản xuất trứng cá muối (Caviar)
Nghề nuôi cá tầm gắn liền với một chu kỳ sản xuất dài bất thường, do con cái của hầu hết các loài nuôi (cá tầm Beluga, cá tầm Nga, cá tầm Xiberi và các loài lai) phải mất từ 6-15 năm tùy theo loài mới đạt độ thành thục sinh dục và cho trứng có thể thu hoạch. Khoảng thời gian này biến cá tầm thành một trong những khoản đầu tư dài hạn nhất trong toàn ngành nuôi trồng thủy sản, giải thích tại sao hầu hết các cơ sở hiện đại vận hành trong hệ thống tuần hoàn nước (RAS) hoặc hệ thống chảy tràn được kiểm soát thay vì ao đất mở, nhằm bảo vệ khoản đầu tư nhiều năm khỏi rủi ro dịch bệnh và động vật ăn thịt. Việc thu hoạch trứng cá muối (caviar) trong lịch sử đòi hỏi phải giết cá cái để lấy trứng (trứng buồng trứng), mặc dù các kỹ thuật vắt trứng không gây chết cá-trích xuất trứng chín thông qua việc xoa bóp nhẹ nhàng phần bụng mà không phải hy sinh con cá-hiện đang được áp dụng bởi một số cơ sở nhằm duy trì giá trị đàn cá bố mẹ qua nhiều chu kỳ thu hoạch. Việc phân loại trứng cá muối dựa trên kích thước trứng, màu sắc và kết cấu tuân theo các phân loại truyền thống (các cấp độ theo phong cách beluga, osetra, sevruga dựa trên loài và chất lượng) với mức giá chênh lệch đáng kể. Trứng cá muối từ cá tầm nuôi hiện đang cung cấp phần lớn thị trường thương mại trứng cá muối toàn cầu sau sự sụp đổ của các quần thể cá tầm hoang dã ở Biển Caspi và các hạn chế thương mại quốc tế theo Công ước CITES. Thịt từ chính những con cá này cũng là một sản phẩm đồng hành ngày càng được thương mại hóa, giúp cải thiện hiệu quả kinh tế cho chu kỳ sản xuất dài ngày.