Bã hèm khô (DDGS)
DDGS (bã hèm khô) là cặn khô của quá trình lên men ngũ cốc để sản xuất ethanol, có nồng độ protein, chất béo, chất xơ và khoáng chất cao gấp khoảng ba lần so với hạt ngũ cốc ban đầu. DDGS ngô là loại phổ biến nhất, chứa 26-30% protein thô và 8-12% chất béo; DDGS lúa mì có hàm lượng cao hơn, đạt 32-38% protein. Trong thức ăn thủy sản, nguyên liệu này đóng vai trò là nguồn cung cấp năng lượng và protein kinh tế trong khẩu phần ăn của các loài ăn tạp như cá rô phi, cá tra, cá chép với tỷ lệ bổ sung lên tới 15-25%, qua đó có thể thay thế một phần bột đậu nành và dầu, nhưng hiếm khi phù hợp với cá ăn thịt vượt quá một vài phần trăm. Các hạn chế thực tế bao gồm hàm lượng chất xơ cao (7-10%), khả năng sẵn có của lysine biến động theo màu sắc (DDGS màu sẫm cho thấy hiện tượng quá nhiệt và tổn hại do phản ứng Maillard), tải lượng độc tố nấm mốc biến động kế thừa từ hạt (aflatoxin, fumonisin, DON, zearalenone), và hàm lượng phốt pho cao giúp cải thiện phốt pho trong khẩu phần nhưng làm tăng tải lượng chất thải đầu ra. Các loại DDGS có màu sẫm, mùi khét và các biến thể chứa nhiều chất béo dễ bị oxy hóa nên bị loại bỏ; người mua theo dõi độ ẩm, protein thô, chỉ số màu sắc và các bảng kiểm tra độc tố nấm mốc. Giá DDGS thường đi theo nền kinh tế sản xuất ethanol thay vì chỉ dựa vào giá ngũ cốc, biến đây thành một công cụ phối trộn chi phí tối thiểu có tính biến động cao nhưng hấp dẫn khi đáp ứng đủ các thông số kỹ thuật.