Silage cá
Silage cá là một sản phẩm bảo quản dạng lỏng hoặc bán lỏng được tạo ra bằng cách axit hóa cá nguyên con băm nhỏ hoặc các phụ phẩm từ cá (đầu, nội tạng, khung xương, phần cắt tỉa) đến mức pH dưới 4,5, thường bằng axit formic hoặc hỗn hợp axit formic-propionic. Quá trình này ngăn chặn sự hư hỏng do vi khuẩn trong khi các enzyme nội sinh tự phân mô thành một hỗn hợp sền sệt ổn định gồm protein hòa tan, peptide, lipid và khoáng chất. Sau thời gian bảo quản từ vài tuần đến vài tháng, sản phẩm có thể được cô đặc, sấy khô trên chất mang (tạo thành bột silage cá), hoặc bơm vào thức ăn dưới dạng chất dẫn dụ dạng lỏng. Silage thông thường chứa 12-16% protein ở dạng hỗn hợp sền sệt và lên đến trên 70% protein sau khi sấy khô, với hàm lượng axit amin tự do và nucleotide đặc biệt cao giúp thúc đẩy tính thèm ăn; đây thực chất là một dạng thay thế chi phí thấp cho bột mực hoặc bột nhuyễn thể (krill meal) từ phụ phẩm. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong thức ăn cho tôm và thức ăn cai sữa cho cá biển với tỷ lệ bổ sung thấp. Lưu ý khi vận hành: sự oxy hóa lipid là con đường hư hỏng chính ngay cả ở độ pH thấp, đòi hỏi phải sử dụng chất chống oxy hóa và bảo quản kín, loại bỏ oxy; các amin sinhogenic tích tụ trong nguyên liệu được axit hóa kém; và hàm lượng nước cao đồng nghĩa với việc tỷ lệ bổ sung bị giới hạn bởi độ ẩm cuối cùng của thức ăn. Kiểm soát chất lượng tập trung vào pH, TVB-N, chỉ số peroxide, kiểm tra amin sinhogenic và vi sinh học, vì silage vốn là một loại nguyên liệu thô có rủi ro cao được xử lý mà không qua nhiệt độ nấu chín (rendering).